tài sản
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ sa̰ːn˧˩˧/
中部
/taːj˧˧ ʂaːŋ˧˩˨/
南部
/taːj˨˩ ʂaːŋ˨˩˦/
音声
資産 enassets
名詞
資産
assets
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
資産
お金・保険・税
個人や組織が所有するお金、土地、その他の貴重なもの。
vi Công ty đang tiến hành kiểm kê toàn bộ tài sản.
ja 会社は全資産の棚卸しを行っている。
構成
tài / sản / 漢越語。漢字は 財產 …
▸
構成
tài / sản / 漢越語。漢字は 財產 …
成り立ち漢越語。漢字は 財產
漢字
出典照合済み
代表候補
財產
音節ごとの候補
tài
才
sản
産
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
của / của cải / hương hoả / gia sản …
▸
類語
của / của cải / hương hoả / gia sản …
用法
tài sản cố định vô hình / tài năng / thiên tài / tài chính …
▸
用法
tài sản cố định vô hình / tài năng / thiên tài / tài chính …