manh động
発音
北部
/majŋ˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/man˧˥ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/man˧˧ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
軽率な enreckless
形容詞
軽率な
reckless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
軽率な
性質・状態
結果や危険をよく考えずに行動すること。
vi Bạn không nên có những hành động manh động như vậy.
ja そのような軽率な行動はとるべきではありません。
構成
manh / động / 漢越語。漢字は 盲動 …
▸
構成
manh / động / 漢越語。漢字は 盲動 …
成り立ち漢越語。漢字は 盲動
漢字
出典照合済み
代表候補
盲動
音節ごとの候補
manh
盲(氓 / 瞑 / 萌)
động
動
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tả khuynh / liều lĩnh / lỗ mãng / bạt mạng …
▸
類語
tả khuynh / liều lĩnh / lỗ mãng / bạt mạng …
用法
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh …
▸
用法
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh …