manh giông
音声
ホライモリ enolm
名詞
ホライモリ
olm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ホライモリ
接続・論理
細長い体を持つ水生の両生類。
vi Manh giông là một loài động vật sống dưới nước.
ja ホライモリは水中で生きる動物だ。
構成
manh / giông / 盲
▸
構成
manh / giông / 盲
漢字
出典照合済み
代表候補
盲
音節ごとの候補
manh
盲(氓 / 瞑 / 萌)
giông
𩘪
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
manh tâm / manh mối / manh nha / manh mún …
▸
類語
manh tâm / manh mối / manh nha / manh mún …
用法
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh …
▸
用法
lưu manh / mong manh / mỏng manh / vô sản lưu manh …