lớn
発音
北部
/ləːn˧˥/
中部
/lə̰ːŋ˩˧/
南部
/ləːŋ˧˥/
音声
大きい enbig
形容詞
大きい
big
5 語義
3 つの意味
意味
5 語義 · 3 つの意味
▸
意味
5 語義 · 3 つの意味
大きい (big)
形容詞
語義 1
形容詞
大きい
性質・状態
物理的な大きさや規模が平均より大きい様子。
vi Căn nhà này thật lớn.
ja この家は本当に大きいです。
語義 2
形容詞
大人
心身ともに十分に発達し、成人した状態。
vi Bây giờ con trai tôi đã lớn rồi.
ja 息子はもう大人になった。
動詞
語義 3
動詞
成長する
体が大きくなったり成熟する発展のプロセス。
vi Cái cây này sẽ lớn rất nhanh.
ja この木は急速に成長するだろう。
偉大 (great)
語義 1
形容詞
偉大な
非常に重要、高貴、あるいは広い影響を持つ品質。
vi Đây là một chiến thắng lớn cho đội bóng.
ja これはチームにとって偉大な勝利だ。
大音量 (loud)
語義 1
形容詞
大きい(音)
音が力強く、はっきりと聞こえる状態。
vi Đừng nói chuyện quá lớn trong thư viện.
ja 図書館でそんなに大きな声で話さないで。
類語
lợn / lộn / lòn / lọn …
▸
類語
lợn / lộn / lòn / lọn …
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …
▸
用法
người lớn / to lớn / lớn lao / cao lớn …