cao lớn
音声
背が高い entall
形容詞
背が高い
tall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
背が高い
外見・性格
人や物が平均より背が高いこと。
vi Anh ấy là một người đàn ông cao lớn và khỏe mạnh.
ja 彼は背が高く健康な男だ。
構成
cao / lớn / cao + lớn の複合 …
▸
構成
cao / lớn / cao + lớn の複合 …
成り立ちcao + lớn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
高𡘯
音節ごとの候補
cao
高
lớn
𡘯(𡚚 / 𢀬 / 𢀲 / 𣁔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
長身
▸
類語
長身
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …