hình vị
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ vḭʔ˨˩/
中部
/hïn˧˧ jḭ˨˨/
南部
/hɨn˨˩ ji˨˩˨/
音声
形態素 enmorpheme
名詞
形態素
morpheme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
形態素
学校生活・教育
言語学の単位である形態素。
vi Sinh viên đang học về các hình vị trong ngôn ngữ.
ja 学生たちは言語学の形態素について学んでいる。
構成
hình / vị / 漢越語。漢字は 形位 …
▸
構成
hình / vị / 漢越語。漢字は 形位 …
成り立ち漢越語。漢字は 形位
漢字
出典照合済み
代表候補
形位
音節ごとの候補
hình
形
vị
位
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
từ tố / thú vị / thiên vị / trung vị …
▸
類語
từ tố / thú vị / thiên vị / trung vị …
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …