truyền hình
発音
北部
/ʨwiə̤n˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/tʂwiəŋ˧˧ hïn˧˧/
南部
/tʂwiəŋ˨˩ hɨn˨˩/
音声
テレビ entelevision
名詞
テレビ
television
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
テレビ (television)
語義 1
名詞
テレビ 電子機器・デジタル
動く映像と音声を電子受信機へ遠距離で送信するための通信システム。
vi Truyền hình là một phương tiện thông tin giải trí phổ biến.
ja テレビは情報と娯楽のための一般的な媒体です。
テレビ放送する (televise)
語義 1
動詞
テレビ放送する 電子機器・デジタル
映像と音声を電子信号で放送すること。特にテレビで放送すること。
vi Đài địa phương sẽ truyền hình trực tiếp trận đấu tối nay.
ja 地元の局は今夜の試合をテレビで生中継する予定だ。
構成
truyền / hình
▸
構成
truyền / hình
用法
vô tuyến truyền hình / đài truyền hình / chương trình truyền hình / hội nghị truyền hình …
▸
用法
vô tuyến truyền hình / đài truyền hình / chương trình truyền hình / hội nghị truyền hình …