truyền hình
발음
북부
/ʨwiə̤n˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/tʂwiəŋ˧˧ hïn˧˧/
남부
/tʂwiəŋ˨˩ hɨn˨˩/
듣기
텔레비전 entelevision
명사
텔레비전
television
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
텔레비전 (television)
뜻 1
명사
텔레비전
디지털·온라인
움직이는 영상과 소리를 여러 전자 수신 장치로 멀리 전송하는 통신 시스템.
vi Truyền hình là một phương tiện thông tin giải trí phổ biến.
ko 텔레비전은 정보와 오락을 위한 대중적인 매체입니다.
텔레비전 (television)
뜻 1
동사
텔레비전
영상과 소리를 전자 신호로 방송하는 것. 특히 텔레비전으로 방송하는 것.
vi Đài địa phương sẽ truyền hình trực tiếp trận đấu tối nay.
ko 지역 방송국은 오늘 밤 경기를 텔레비전으로 생중계할 예정이다.
구성
truyền / hình
▸
구성
truyền / hình
쓰임
vô tuyến truyền hình / đài truyền hình / chương trình truyền hình / hội nghị truyền hình …
▸
쓰임
vô tuyến truyền hình / đài truyền hình / chương trình truyền hình / hội nghị truyền hình …