đơn vị
発音
北部
/ɗəːn˧˧ vḭʔ˨˩/
中部
/ɗəːŋ˧˥ jḭ˨˨/
南部
/ɗəːŋ˧˧ ji˨˩˨/
音声
構成単位 enunit
名詞
構成単位
unit
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
構成単位 (unit)
語義 1
名詞
構成単位
接続・論理
Numbers & units
より大きなシステムを構成する個々の部品や要素。
vi Mỗi đơn vị trong bộ máy đều có chức năng riêng biệt.
ja 機構内の各構成単位はそれぞれ独自の機能を持つ。
部門 (unit)
語義 1
名詞
部門
大きな組織内の組織や機関、行政部門。
vi Ông ấy đang làm lãnh đạo tại một đơn vị hành chính.
ja 彼は行政部門でリーダーを務めている。
単位 (unit)
語義 1
名詞
単位
物理量や大きさを測るための基準。
vi Mét là đơn vị dùng để đo chiều dài của một vật.
ja メートルは物の長さを測るための単位だ。
構成
đơn / vị
▸
構成
đơn / vị
類語
構成単位 / 部門
▸
類語
構成単位 / 部門
用法
đơn vị đo lường / đơn vị tiền tệ / hệ đơn vị / cô đơn …
▸
用法
đơn vị đo lường / đơn vị tiền tệ / hệ đơn vị / cô đơn …