nghĩa vị
発音
北部
/ŋiʔiə˧˥ vḭʔ˨˩/
中部
/ŋiə˧˩˨ jḭ˨˨/
南部
/ŋiə˨˩˦ ji˨˩˨/
音声
意味素 ensememe
名詞
意味素
sememe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
意味素
接続・論理
言語学において、意味を持つ最小の単位。
vi Các nhà ngôn ngữ học đang phân tích các nghĩa vị trong câu.
ja 言語学者が文中の意味素を分析している。
構成
nghĩa / vị / 義位
▸
構成
nghĩa / vị / 義位
漢字
音節対応から推定
代表候補
義位
音節ごとの候補
nghĩa
義
vị
位
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghĩa là / nghĩa / nghĩa cử / nghĩa khí …
▸
類語
nghĩa là / nghĩa / nghĩa cử / nghĩa khí …
用法
chủ nghĩa vị lợi / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
chủ nghĩa vị lợi / ý nghĩa / có nghĩa / chủ nghĩa bài trung quốc …