dấu ba chấm
発音
北部
/zəw˧˥ ɓaː˧˧ ʨəm˧˥/
中部
/jə̰w˩˧ ɓaː˧˥ ʨə̰m˩˧/
南部
/jəw˧˥ ɓaː˧˧ ʨəm˧˥/
音声
省略記号 enellipsis
名詞
省略記号
ellipsis
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
省略記号
接続・論理
省略を示すために使用される、3つの点で構成される句読点。
vi Bạn nên dùng dấu ba chấm để ngắt câu này.
ja この文を区切るために省略記号を使うべきだ。
構成
dấu / ba / chấm
▸
構成
dấu / ba / chấm
類語
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
▸
類語
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
用法
dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu / làm dấu …
▸
用法
dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu / làm dấu …