chấm thi
発音
北部
/ʨəm˧˥ tʰi˧˧/
中部
/ʨə̰m˩˧ tʰi˧˥/
南部
/ʨəm˧˥ tʰi˧˧/
音声
採点する engrade
動詞
採点する
grade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
採点する
学校生活・教育
学生のテストや試験を見て採点する。
vi Giáo viên đang bận rộn chấm thi cho học sinh.
ja 教師は学生のテストを採点するのに忙しい。
構成
chấm / thi / chấm + thi の複合
▸
構成
chấm / thi / chấm + thi の複合
成り立ちchấm + thi の複合
類語
chấm / chấm điểm / chấm câu / chấm mút …
▸
類語
chấm / chấm điểm / chấm câu / chấm mút …
用法
người chấm thi / dấu chấm / chấm dứt / chấm bài …
▸
用法
người chấm thi / dấu chấm / chấm dứt / chấm bài …