dấu hai chấm
発音
北部
/zəw˧˥ haːj˧˧ ʨəm˧˥/
中部
/jə̰w˩˧ haːj˧˥ ʨə̰m˩˧/
南部
/jəw˧˥ haːj˧˧ ʨəm˧˥/
音声
コロン encolon
名詞
コロン
colon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コロン 接続・論理
説明や列挙の前に置く、縦に二つ並んだ点の記号
vi Bạn nên đặt dấu hai chấm trước khi bắt đầu liệt kê các vật dụng cần mua.
ja 買う物のリストを始める前にコロンを置くべきだ。
構成
dấu / hai chấm
▸
構成
dấu / hai chấm
類語
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
▸
類語
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
用法
dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu / làm dấu
▸
用法
dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu / làm dấu