hai chấm
コロン encolon
名詞
コロン
colon
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
コロン
接続・論理
縦に二つの小さな点が並んだ句読点。
vi Bạn nên dùng dấu hai chấm để bắt đầu một danh sách liệt kê.
ja リストを始めるにはコロンを使うべきである。