dấu chân
音声
足跡 enfootprint
名詞
足跡
footprint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
足跡
足や靴によって地面に残された跡。
vi Có nhiều dấu chân trên bãi cát sau khi mọi người rời đi.
ja 人が去った後の砂浜には多くの足跡が残っている。
構成
dấu / chân / 酉蹎
▸
構成
dấu / chân / 酉蹎
漢字
音節対応から推定
代表候補
酉蹎
音節ごとの候補
dấu
酉(𧿫 / 𥆺 / 𨁪 / 𨣥)
chân
蹎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi / dấu hai chấm …
▸
類語
dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi / dấu hai chấm …
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu …
▸
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu …