công nghiệp
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨/
音声
工業 enindustry
名詞
工業
industry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
工業
接続・論理
産業、経済の工業部門。
vi Công nghiệp giúp tạo việc làm cho nhiều người.
ja 産業は多くの人に仕事を生み出す助けになります。
構成
công / nghiệp / 漢越語。漢字は 工業 …
▸
構成
công / nghiệp / 漢越語。漢字は 工業 …
成り立ち漢越語。漢字は 工業
漢字
出典照合済み
代表候補
工業
音節ごとの候補
công
工
nghiệp
業
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kĩ nghệ / công bằng / công / công lao …
▸
類語
kĩ nghệ / công bằng / công / công lao …
用法
gà công nghiệp / công nghiệp hóa / công nghiệp nặng / công nghiệp nhẹ …
▸
用法
gà công nghiệp / công nghiệp hóa / công nghiệp nặng / công nghiệp nhẹ …