công nghiệp hóa
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩ hwaː˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/kəwŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨ hwaː˧˥/
音声
旧表記 entraditional spelling
名詞
旧表記
traditional spelling
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
旧表記 基本動詞
音節の母音に声調記号を置く伝統的表記。
vi Công nghiệp hóa là mục tiêu quan trọng của quốc gia.
ja 工業化は国家の重要な目標である。
動詞
語義 2
動詞
旧表記
現代の表記とは異なる伝統的な綴り方。
vi Chính phủ đang nỗ lực công nghiệp hóa đất nước.
ja 政府は国を工業化するために努力している。
構成
công
▸
構成
công
類語
công nghiệp hoá
▸
類語
công nghiệp hoá
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân