doanh nghiệp
発音
北部
/zwajŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/
中部
/jwan˧˥ ŋiə̰p˨˨/
南部
/jwan˧˧ ŋiəp˨˩˨/
音声
企業 enenterprise
名詞
企業
enterprise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
企業
接続・論理
利益を得るために商品やサービスを生産する事業体、会社、企業。
vi Doanh nghiệp này mở rộng sản xuất trong năm nay.
ja この企業は今年、生産を拡大しました。
構成
doanh / nghiệp / 漢越語。漢字は 營業 …
▸
構成
doanh / nghiệp / 漢越語。漢字は 營業 …
成り立ち漢越語。漢字は 營業
漢字
出典照合済み
代表候補
營業
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tập đoàn / công ti
▸
類語
tập đoàn / công ti
用法
doanh nghiệp nhà nước / doanh nghiệp liên doanh / kinh doanh / doanh gia …
▸
用法
doanh nghiệp nhà nước / doanh nghiệp liên doanh / kinh doanh / doanh gia …