công nghiệp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Ngành sản xuất và chế biến trong nền kinh tế, tạo ra hàng hóa.
vi Công nghiệp giúp tạo việc làm cho nhiều người.
Cấu tạo
công / nghiệp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 工業 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 工業