công binh
発音
北部
/kəwŋ˧˧ ɓïŋ˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ ɓïn˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ ɓɨn˧˧/
音声
工兵 encombat engineer
名詞
工兵
combat engineer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
工兵
職業・職場
戦闘中の建設や技術支援を専門とする軍隊。
vi Đơn vị công binh đang tiến hành bắc cầu qua con sông này.
ja 工兵部隊がこの川に橋を架けている。
構成
công / binh / 漢越語。漢字は 工兵 …
▸
構成
công / binh / 漢越語。漢字は 工兵 …
成り立ち漢越語。漢字は 工兵
漢字
出典照合済み
代表候補
工兵
音節ごとの候補
công
工
binh
兵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công bình / công bằng / công / công nghiệp …
▸
類語
công bình / công bằng / công / công nghiệp …
用法
công binh xưởng / công việc / thành công / công nghệ …
▸
用法
công binh xưởng / công việc / thành công / công nghệ …