ái ngại
発音
北部
/aːj˧˥ ŋa̰ːʔj˨˩/
中部
/a̰ːj˩˧ ŋa̰ːj˨˨/
南部
/aːj˧˥ ŋaːj˨˩˨/
音声
同情する ento sympathize
動詞
同情する
to sympathize
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
同情する
基本動詞
他者の状況に対して同情や哀れみを感じること。
vi Mọi người đều cảm thấy ái ngại và thương xót trước hoàn cảnh của gia đình anh ấy.
ja 皆が彼の家族の状況に深く同情している。
語義 2
動詞
恐縮する
他人の過度な親切に対して、戸惑いや恐縮を感じること。
vi Anh ấy cảm thấy ái ngại khi được người khác giúp đỡ một cách quá nhiệt tình.
ja 彼は他人に過度に親切にされると恐縮してしまう。
構成
ái / ngại / 薆碍
▸
構成
ái / ngại / 薆碍
漢字
音節対応から推定
代表候補
薆碍
音節ごとの候補
ái
薆
ngại
碍(礙)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
e ngại / đáng ngại / chướng ngại / quản ngại …
▸
類語
e ngại / đáng ngại / chướng ngại / quản ngại …
用法
luyến ái / ái nghĩa / ái tình / ân ái …
▸
用法
luyến ái / ái nghĩa / ái tình / ân ái …