chướng ngại
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥ ŋa̰ːʔj˨˩/
中部
/ʨɨə̰ŋ˩˧ ŋa̰ːj˨˨/
南部
/ʨɨəŋ˧˥ ŋaːj˨˩˨/
音声
障害物 enobstacle
名詞
障害物
obstacle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
障害物
接続・論理
A person or thing that blocks progress.
構成
chướng / ngại / 漢越語。漢字は 障礙 …
▸
構成
chướng / ngại / 漢越語。漢字は 障礙 …
成り立ち漢越語。漢字は 障礙
漢字
出典照合済み
代表候補
障礙
音節ごとの候補
chướng
障(瘴)
ngại
碍(礙)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chướng / chướng ngại vật / chướng nạn / chướng khí …
▸
類語
chướng / chướng ngại vật / chướng nạn / chướng khí …
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …
▸
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …