chướng tai
発音
北部
/ʨɨəŋ˧˥ taːj˧˧/
中部
/ʨɨə̰ŋ˩˧ taːj˧˥/
南部
/ʨɨəŋ˧˥ taːj˧˧/
耳障りな enoffensive to the ear
形容詞
耳障りな
offensive to the ear
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳障りな
性質・状態
聞いて不快、または迷惑な音や言葉。
vi Những lời lẽ thô tục đó thật là chướng tai.
ja その卑俗な言葉は本当に耳障りだ。
構成
chướng / tai / 障災
▸
構成
chướng / tai / 障災
漢字
音節対応から推定
代表候補
障災
音節ごとの候補
chướng
障(瘴)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chướng / chướng ngại vật / chướng nạn / chướng ngại …
▸
類語
chướng / chướng ngại vật / chướng nạn / chướng ngại …
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …
▸
用法
nghiệp chướng / cẩm chướng / tiền oan nghiệp chướng / gió chướng …