goigoi

vọng

Phát âm Bắc /va̰ʔwŋ˨˩/ Trung /ja̰wŋ˨˨/ Nam /jawŋ˨˩˨/
echo enpack representative only
3 senses
Động từ
echo pack representative only
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Động từ
vọng Tính chất & trạng tháiChủ đề Cảm xúcThẻ

Hiện tượng âm thanh lan tỏa trong không gian hoặc phản xạ lại để người khác có thể nghe.

vi Tiếng chuông chùa vọng lại từ phía xa.

Nghĩa 2 Động từ
vọng

Hành động chờ đợi hoặc hy vọng về một điều gì đó sắp sửa xảy ra trong tương lai.

vi Tôi luôn vọng rằng anh ấy sẽ sớm quay trở về.

Nghĩa 3 Động từ
vọng

Có niềm khao khát mãnh liệt đối với một người hoặc một điều gì đó ở xa.

vi Người mẹ già luôn ngóng vọng đứa con xa quê.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
vọng
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.