goigoi

vòng

Danh từ
Hình dáng của một đường cong khép kín có các điểm cách đều tâm.
Danh từ
Một giai đoạn cụ thể trong một cuộc thi đấu hoặc kỳ thi.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 円
Anh circle or ring
Hàn 원
Phát âm Bắc /va̤wŋ˨˩/ Trung /jawŋ˧˧/ Nam /jawŋ˨˩/
Nghe
10 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
10 nghĩa · 3 nghĩa
▸

Hình dáng của một đường cong khép kín có các điểm cách đều tâm.

Danh từ · 4 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Hình dáng của một đường cong khép kín có các điểm cách đều tâm. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Vẽ một vòng tròn trên giấy.

Nhật 円

紙の上に円を描いてください。

Anh circle or ring

Draw a circle on the paper.

Hàn 원

종이에 원을 그리세요.

Nghĩa 2 Danh từ
Các loại trang sức hoặc vật dụng có hình dạng tròn như vòng tay.
Nhật 腕輪
Anh circular object
Hàn 팔찌
Nghĩa 3 Danh từ
Cách gọi tắt của thiết bị y tế dùng để ngăn ngừa thụ thai.
Nhật IUD(子宮内避妊具)
Anh IUD
Hàn IUD(자궁 내 피임 장치)
Nghĩa 4 Danh từ
Độ dài đường bao quanh của một vật hoặc số đo các vòng.
Nhật 円周
Anh circumference
Hàn 둘레

Một giai đoạn cụ thể trong một cuộc thi đấu hoặc kỳ thi.

Danh từ / Loại từ · 3 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một giai đoạn cụ thể trong một cuộc thi đấu hoặc kỳ thi.
Nhật ラウンド
Anh round
Hàn 회차
Nghĩa 2 Danh từ
Từ dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định trong quá trình.
Nhật 期間
Anh time period
Hàn 기간

Loại từ

Nghĩa 3 Loại từ
Từ loại dùng để đếm các chuyến đi khép kín hoặc vòng lặp. Đại từ, chỉ định từ, loại từ & trợ từChủ đề

vi Vận động viên đã chạy được ba vòng sân.

Nhật 周

その選手はグラウンドを三周走った。

Anh counter for laps or rounds

The athlete has run three laps around the field.

Hàn 바퀴

그 선수는 운동장을 세 바퀴 달렸다.

Hành động vẽ hoặc tạo ra một đường bao quanh một vật.

Động từ / Tính từ · 3 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động vẽ hoặc tạo ra một đường bao quanh một vật. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Hãy dùng bút vòng quanh câu trả lời đúng.

Nhật 囲む

正しい答えを丸で囲んでください。

Anh to encircle

Please draw a circle around the correct answer.

Hàn 에워싸다

정답에 동그라미를 쳐 주세요.

Nghĩa 2 Động từ
Hành động di chuyển theo một con đường không thẳng hoặc lắt léo.
Nhật 迂回する
Anh to move indirectly
Hàn 우회하다

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
Có hình dáng uốn lượn hoặc không đi theo một đường thẳng.
Nhật 曲がりくねった
Anh winding or curving
Hàn 굽이치는
Tương tự
vọng / vồng / võng / vống …
▸
Dùng
vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba / ngoài vòng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.