goigoi

thất vọng

Tính từ
Cảm thấy buồn hoặc không hài lòng vì điều gì đó không tốt như mong đợi hoặc đã không xảy ra.
Nhật がっかりする
Anh disappointed
Hàn 실망하다
Phát âm Bắc /tʰət˧˥ va̰ʔwŋ˨˩/ Trung /tʰə̰k˩˧ ja̰wŋ˨˨/ Nam /tʰək˧˥ jawŋ˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Cảm thấy buồn hoặc không hài lòng vì điều gì đó không tốt như mong đợi hoặc đã không xảy ra. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Tôi cảm thấy thất vọng vì kết quả thi không tốt.

Nhật がっかりする

試験結果が良くなかったので、私はがっかりしています。

Anh disappointed

I feel disappointed because the exam result was not good.

Hàn 실망하다

시험 결과가 좋지 않아서 저는 실망했습니다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Cảm giác buồn chán hoặc không thỏa mãn do những hy vọng hay mong đợi của bản thân không được đáp ứng. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Thất bại này là một nỗi thất vọng lớn đối với anh ấy.

Nhật 失望

この失敗は彼にとって大きな失望です。

Anh disappointment

This failure is a great disappointment to him.

Hàn 실망

이 실패는 그에게 큰 실망입니다.

Cấu tạo
thất / vọng
▸
Dùng
thất bại / nội thất / thánh thất / thất thoát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.