thất vọng
발음
북부
/tʰət˧˥ va̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tʰə̰k˩˧ ja̰wŋ˨˨/
남부
/tʰək˧˥ jawŋ˨˩˨/
듣기
실망하다 endisappointed
형용사
실망하다
disappointed
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
실망하다
감정
Emotions
무언가가 기대만큼 좋지 않았거나 바란 대로 일어나지 않아 슬프거나 불만스러운.
vi Tôi cảm thấy thất vọng vì kết quả thi không tốt.
ko 시험 결과가 좋지 않아서 저는 실망했습니다.
명사
뜻 2
명사
실망
희망이나 기대가 충족되지 않아 생기는 슬픔이나 불만의 감정.
vi Thất bại này là một nỗi thất vọng lớn đối với anh ấy.
ko 이 실패는 그에게 큰 실망입니다.
구성
thất / vọng
▸
구성
thất / vọng
쓰임
thất bại / nội thất / thánh thất / thất thoát …
▸
쓰임
thất bại / nội thất / thánh thất / thất thoát …