goigoi

trôi sông

Phát âm Bắc /ʨoj˧˧ səwŋ˧˧/ Trung /tʂoj˧˥ ʂəwŋ˧˥/ Nam /tʂoj˧˧ ʂəwŋ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
trôi sông drift downriver
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
trôi sông Hành động cơ bảnChủ đề

Di chuyển theo dòng nước chảy xuôi xuống phía hạ lưu của một con sông bất kỳ.

vi Chiếc thuyền nhỏ cứ thế trôi sông theo dòng nước chảy về phía hạ lưu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.