trôi sông
발음
북부
/ʨoj˧˧ səwŋ˧˧/
중부
/tʂoj˧˥ ʂəwŋ˧˥/
남부
/tʂoj˧˧ ʂəwŋ˧˧/
듣기
강물 따라 흐르다 endrift downriver
동사
강물 따라 흐르다
drift downriver
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
강물 따라 흐르다
기본 동작
강의 흐름을 따라 하류 방향으로 이동하는 것.
vi Chiếc thuyền nhỏ cứ thế trôi sông theo dòng nước chảy về phía hạ lưu.
ko 작은 배는 물살을 따라 하류 방향으로 흘러갔다.
구성
trôi / sông
▸
구성
trôi / sông
유의어
trôi / trôi nổi / trôi qua / trôi chảy …
▸
유의어
trôi / trôi nổi / trôi qua / trôi chảy …
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …
▸
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …