trôi giạt
발음
북부
/ʨoj˧˧ za̰ːʔt˨˩/
중부
/tʂoj˧˥ ja̰ːk˨˨/
남부
/tʂoj˧˧ jaːk˨˩˨/
듣기
표류하다 endrift
동사
표류하다
drift
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
표류하다
기본 동작
일정한 방향 없이 물이나 공기의 흐름에 따라 흘러가는 것.
vi Con thuyền đang trôi giạt trên biển.
ko 보트가 바다 위를 표류하고 있다.
구성
trôi / giạt
▸
구성
trôi / giạt
유의어
lạc / lạc đàn / trôi / trôi nổi …
▸
유의어
lạc / lạc đàn / trôi / trôi nổi …
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi
▸
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi