trôi qua
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Một năm đã trôi qua kể từ ngày chúng tôi gặp nhau.
Nhật 過ぎ去る
出会ってから一年が過ぎ去った。
Anh to pass by
A year has passed by since we met.
Hàn 지나가다
우리가 만난 지 일 년이 지나갔다.
Cấu tạo
trôi / qua / ghép từ trôi + qua
▸
Nguồn gốcghép từ trôi + qua