goigoi

trôi qua

Động từ
Việc thời gian hoặc sự kiện nào đó lướt qua một cách lặng lẽ và nhanh chóng.
Nhật 過ぎ去る
Anh to pass by
Hàn 지나가다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc thời gian hoặc sự kiện nào đó lướt qua một cách lặng lẽ và nhanh chóng. Thời gian & lịchChủ đề

vi Một năm đã trôi qua kể từ ngày chúng tôi gặp nhau.

Nhật 過ぎ去る

出会ってから一年が過ぎ去った。

Anh to pass by

A year has passed by since we met.

Hàn 지나가다

우리가 만난 지 일 년이 지나갔다.

Cấu tạo
trôi / qua / ghép từ trôi + qua
▸

Nguồn gốcghép từ trôi + qua

Tương tự
trôi / trôi nổi / trôi chảy / trôi giạt …
▸
Dùng
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.