cách núi ngăn sông
Cụm từ
Nói về địa hình xa xôi, ngăn cách khiến giao thương và gặp gỡ khó khăn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
far apart
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/kajk˧˥ nuj˧˥ ŋan˧˧ səwŋ˧˧/
Trung
/ka̰t˩˧ nṵj˩˧ ŋaŋ˧˥ ʂəwŋ˧˥/
Nam
/kat˧˥ nuj˧˥ ŋaŋ˧˧ ʂəwŋ˧˧/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
Nói về địa hình xa xôi, ngăn cách khiến giao thương và gặp gỡ khó khăn. Văn hóa & tên riêng
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
far apart
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
cách / núi
▸
Cấu tạo
cách / núi
Tương tự
cửa sông / con sông / trôi sông / mom sông …
▸
Tương tự
cửa sông / con sông / trôi sông / mom sông …
Dùng
cách đây / cách thức / khoảng cách / tính cách …
▸
Dùng
cách đây / cách thức / khoảng cách / tính cách …