goigoi

cửa sông

Danh từ
Nơi dòng sông đổ ra biển, hồ hoặc sông lớn hơn.
Nhật 河口
Anh river mouth
Hàn 하구
Phát âm Bắc /kɨ̰ə˧˩˧ səwŋ˧˧/ Trung /kɨə˧˩˨ ʂəwŋ˧˥/ Nam /kɨə˨˩˦ ʂəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi dòng sông đổ ra biển, hồ hoặc sông lớn hơn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiều qua tôi đứng ở cửa sông nhìn những chiếc thuyền ra biển.

Nhật 河口

昨日の午後、私は河口に立って、船が海へ出ていくのを眺めた。

Anh river mouth

Yesterday afternoon I stood at the river mouth and watched the boats head out to sea.

Hàn 하구

어제 오후 나는 하구에 서서 배들이 바다로 나가는 것을 바라보았다.

Cấu tạo
cửa / sông / ghép từ cửa + sông …
▸

Nguồn gốcghép từ cửa + sông

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨴦滝
Ứng viên theo âm tiết
cửa 𨴦(𨵣 / 𨷯 / 𨷶) sông 滝
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cửa / cửa hàng / cửa hàng tạp hoá / cửa nhà …
▸
Dùng
cửa sổ / cửa lò / nhà cửa / đóng cửa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.