vàm
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Con thuyền đang đi vào phía vàm suối.
Nhật 川の合流点
船は小川の河口へ入っている。
Anh rivulet mouth
The boat is entering the mouth of the rivulet.
Hàn 내의 합류점
배가 작은 개울의 하구로 들어가고 있다.
vi Khu vực vàm sông này có rất nhiều cá.
Nhật 河口
この河口周辺には魚がたくさんいる。
Anh river mouth
This river mouth area has a lot of fish.
Hàn 강어귀
이 하구 지역에는 물고기가 많다.