goigoi

vàm

Danh từ
Nơi dòng suối nhỏ đổ vào một dòng sông lớn hơn hoặc chảy trực tiếp ra biển.
Nhật 川の合流点
Anh rivulet mouth
Hàn 내의 합류점
Phát âm Bắc /va̤ːm˨˩/ Trung /jaːm˧˧/ Nam /jaːm˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi dòng suối nhỏ đổ vào một dòng sông lớn hơn hoặc chảy trực tiếp ra biển.

vi Con thuyền đang đi vào phía vàm suối.

Nhật 川の合流点

船は小川の河口へ入っている。

Anh rivulet mouth

The boat is entering the mouth of the rivulet.

Hàn 내의 합류점

배가 작은 개울의 하구로 들어가고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Khu vực cuối cùng của một con sông nơi nó đổ nước vào biển, hồ hoặc đại dương.

vi Khu vực vàm sông này có rất nhiều cá.

Nhật 河口

この河口周辺には魚がたくさんいる。

Anh river mouth

This river mouth area has a lot of fish.

Hàn 강어귀

이 하구 지역에는 물고기가 많다.

Cấu tạo
汛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
汛
Ứng viên theo âm tiết
vàm 汛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vâm / vằm
▸
Dùng
cái đôi vàm / chợ vàm / vàm láng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.