goigoi

bãi

Phát âm Bắc /ɓaʔaj˧˥/ Trung /ɓaːj˧˩˨/ Nam /ɓaːj˨˩˦/
shore; bank enshore bank
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
shore; bank shore bank
Danh từ
field; yard field plain yard
Danh từ
charlatan; vagabond charlatan vagabond
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

shore; bank (shore bank)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bãi Địa hình & môi trườngChủ đề Địa điểmThẻ

Một dải đất bằng phẳng nằm dọc theo bờ sông hoặc bờ biển.

vi Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi cát bên bờ biển.

field; yard (field plain yard)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bãi

Một khu đất trống, rộng và phẳng thường được dùng cho một mục đích cụ thể.

vi Những đứa trẻ đang chơi bóng đá ở bãi đất trống.

charlatan; vagabond (charlatan vagabond)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bãi

Người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng, hoặc người sống lang thang không nhà.

vi Ông ta chỉ là một kẻ bãi đi lang thang khắp nơi.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.