bãi
발음
북부
/ɓaʔaj˧˥/
중부
/ɓaːj˧˩˨/
남부
/ɓaːj˨˩˦/
듣기
해안 enshore; bank
명사
해안
shore; bank
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
해안 (shore; bank)
뜻 1
명사
해안
지형·환경
Places
강가나 해안을 따라 형성된 평평한 땅.
vi Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi cát bên bờ biển.
ko 우리는 해안의 모래사장을 따라 걸었다.
공터 (field; yard)
뜻 1
명사
공터
특정한 용도로 쓰이는 넓고 평평한 빈 땅.
vi Những đứa trẻ đang chơi bóng đá ở bãi đất trống.
ko 아이들이 공터에서 축구를 하며 놀고 있다.
부랑자 (charlatan; vagabond)
뜻 1
명사
사기꾼/부랑자
특별한 기술이 있는 척하는 사람이나 집 없이 떠도는 사람.
vi Ông ta chỉ là một kẻ bãi đi lang thang khắp nơi.
ko 그는 그저 여기저기를 떠도는 부랑자일 뿐이다.
유의어
bài / bái / bại / bải …
▸
유의어
bài / bái / bại / bải …
쓰임
bãi trường / bãi đất / bãi nhiệm / bãi chức …
▸
쓰임
bãi trường / bãi đất / bãi nhiệm / bãi chức …