bãi đất
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bọn trẻ đang chơi bóng trên bãi đất phía trước.
Nhật 空き地
子供たちは前の空き地でボール遊びをしている。
Anh open ground
The children are playing ball on the ground in front.
Hàn 공터
아이들이 앞쪽 공터에서 공놀이를 하고 있다.
Cấu tạo
bãi / đất / ghép từ bãi + đất …
▸
Nguồn gốcghép từ bãi + đất