bãi đất
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một khu vực đất đai hoặc mặt đất cụ thể, thường để trống và bằng phẳng, dùng cho mục đích nào đó.
vi Bọn trẻ đang chơi bóng trên bãi đất phía trước.
Cấu tạo
bãi / đất / ghép từ bãi + đất …
▸
Nguồn gốcghép từ bãi + đất