goigoi

bãi đất

Danh từ
Một khu vực đất đai hoặc mặt đất cụ thể, thường để trống và bằng phẳng, dùng cho mục đích nào đó.
Nhật 空き地
Anh open ground
Hàn 공터
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một khu vực đất đai hoặc mặt đất cụ thể, thường để trống và bằng phẳng, dùng cho mục đích nào đó. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Bọn trẻ đang chơi bóng trên bãi đất phía trước.

Nhật 空き地

子供たちは前の空き地でボール遊びをしている。

Anh open ground

The children are playing ball on the ground in front.

Hàn 공터

아이들이 앞쪽 공터에서 공놀이를 하고 있다.

Cấu tạo
bãi / đất / ghép từ bãi + đất …
▸

Nguồn gốcghép từ bãi + đất

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
罷坦
Ứng viên theo âm tiết
bãi 罷(𡌣 / 𡓁 / 𣺽) đất 坦
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đất đai / bãi đất
▸
Dùng
bãi biển / bãi trường / bãi nhiệm / bãi chức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.