trực cảm
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ka̰ːm˧˩˧/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ kaːm˧˩˨/
남부
/tʂɨk˨˩˨ kaːm˨˩˦/
직감 enintuition
동사
직감
intuition
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
직감
기본 동작
의식적인 추론 없이 본능적으로 이해하는 능력.
vi Anh ấy trực cảm được sự nguy hiểm.
ko 그는 위험을 직감했다.
구성
trực / cảm
▸
구성
trực / cảm
유의어
trục cam / trực tuyến / trực thăng / trực giao …
▸
유의어
trục cam / trực tuyến / trực thăng / trực giao …
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực / trực nhật …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực / trực nhật …