duy cảm
발음
북부
/zwi˧˧ ka̰ːm˧˩˧/
중부
/jwi˧˥ kaːm˧˩˨/
남부
/jwi˧˧ kaːm˨˩˦/
감각주의 ensensationalism
명사
감각주의
sensationalism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감각주의
담화·논리
감정이나 감각의 역할을 강조하는 심리학적 경향이나 철학.
vi Chủ nghĩa duy cảm tập trung vào những trải nghiệm cảm xúc.
ko 감각주의는 감정적인 경험에 초점을 맞춘다.
구성
duy / cảm
▸
구성
duy / cảm
유의어
đa cảm / phức cảm / cuộn cảm / hưng cảm …
▸
유의어
đa cảm / phức cảm / cuộn cảm / hưng cảm …
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …
▸
쓰임
duy nhất / tư duy / duy trì / duy tu …