cảm nhận
발음
북부
/ka̰ːm˧˩˧ ɲə̰ʔn˨˩/
중부
/kaːm˧˩˨ ɲə̰ŋ˨˨/
남부
/kaːm˨˩˦ ɲəŋ˨˩˨/
듣기
느끼다 enfeel
동사
느끼다
feel
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
느끼다 (feel)
뜻 1
동사
느끼다
감정
감각이나 감정을 통해 무엇을 알아차리거나 경험하다.
vi Tôi có thể cảm nhận được hơi ấm của mặt trời.
ko 저는 태양의 따뜻함을 느낄 수 있습니다.
감상 (thoughts)
뜻 1
명사
감상
무엇을 경험하거나 관찰한 뒤 생기는 개인적인 생각이나 평가.
vi Hãy chia sẻ cảm nhận của bạn về cuốn sách này.
ko 이 책에 대한 감상을 나눠 주세요.
구성
cảm / nhận
▸
구성
cảm / nhận
유의어
cẩm nhân / 느낌 / 감상
▸
유의어
cẩm nhân / 느낌 / 감상
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / trầm cảm …
▸
쓰임
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / trầm cảm …