nhận ra
발음
북부
/ɲə̰ʔn˨˩ zaː˧˧/
중부
/ɲə̰ŋ˨˨ ʐaː˧˥/
남부
/ɲəŋ˨˩˨ ɹaː˧˧/
듣기
깨닫다 enrealize
동사
깨닫다
realize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
깨닫다 (realize)
뜻 1
동사
깨닫다
속어·외래어·의성어
무언가를 갑자기 분명히 이해하거나 사실이나 진실을 처음으로 깨닫다.
vi Cuối cùng tôi cũng nhận ra sự thật về vấn đề này.
ko 마침내 저는 이 일의 진실을 깨달았습니다.
알아보다 (realize)
뜻 1
동사
알아보다
과거에 보거나 듣거나 만난 적이 있는 사람이나 사물을 알아보다.
vi Tôi không nhận ra bạn vì bạn đã thay đổi quá nhiều.
ko 당신이 너무 많이 변해서 저는 당신을 알아보지 못했습니다.
구성
nhận / ra
▸
구성
nhận / ra
유의어
nhận / nhận thấy / nhận chìm / nhận tội …
▸
유의어
nhận / nhận thấy / nhận chìm / nhận tội …
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận dạng / công nhận …
▸
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận dạng / công nhận …