điện cảm
발음
북부
/ɗiə̰ʔn˨˩ ka̰ːm˧˩˧/
중부
/ɗiə̰ŋ˨˨ kaːm˧˩˨/
남부
/ɗiəŋ˨˩˨ kaːm˨˩˦/
듣기
인덕턴스 eninductance
명사
인덕턴스
inductance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인덕턴스
담화·논리
전류의 변화에 저항하는 전기 회로의 특성.
vi Điện cảm là một khái niệm cơ bản trong vật lý.
ko 인덕턴스는 물리학의 기본적인 개념이다.
구성
điện / cảm / 殿感
▸
구성
điện / cảm / 殿感
한자
음절 대응 추정
대표 후보
殿感
음절별 후보
điện
殿
cảm
感
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đa cảm / phức cảm / cuộn cảm / hưng cảm …
▸
유의어
đa cảm / phức cảm / cuộn cảm / hưng cảm …
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
쓰임
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …