trực tuyến
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ twiən˧˥/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/tʂɨk˨˩˨ twiəŋ˧˥/
듣기
온라인의 enonline
형용사
온라인의
online
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
온라인의
디지털·온라인
컴퓨터 네트워크, 특히 인터넷에 연결되어 있거나 이용 가능한.
vi Khóa học trực tuyến này rất tiện lợi cho người đi làm.
ko 이 온라인 강의는 직장인에게 편리합니다.
부사
뜻 2
부사
온라인으로
컴퓨터 네트워크나 인터넷에 연결된 상태에서 이루어지는.
vi Chúng tôi sẽ họp trực tuyến vào chiều nay.
ko 우리는 오늘 오후 온라인으로 만날 것입니다.
구성
trực / tuyến
▸
구성
trực / tuyến
유의어
trực thăng / trực giao / trực chuẩn / trực …
▸
유의어
trực thăng / trực giao / trực chuẩn / trực …
쓰임
hội nghị trực tuyến / diễn đàn trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện …
▸
쓰임
hội nghị trực tuyến / diễn đàn trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện …