định tuyến
발음
북부
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ twiən˧˥/
중부
/ɗḭ̈n˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/ɗɨn˨˩˨ twiəŋ˧˥/
듣기
경로 설정 enroute
동사
경로 설정
route
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
경로 설정 기본 동작
경로나 경로를 특정하여 설정하는 것.
vi Hệ thống này giúp định tuyến dữ liệu một cách hiệu quả.
ko 이 시스템은 데이터를 효율적으로 경로 설정한다.
구성
định / tuyến
▸
구성
định / tuyến
유의어
định / định dạng / định luật bảo toàn / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng …
▸
유의어
định / định dạng / định luật bảo toàn / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng …
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …