ngoại tuyến
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ twiən˧˥/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ twiəŋ˧˥/
듣기
오프라인의 enoffline
형용사
오프라인의
offline
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
오프라인의
성질·상태
컴퓨터나 기기가 네트워크에 연결되지 않은 상태.
vi Tôi đang đọc báo ở chế độ ngoại tuyến.
ko 오프라인 모드로 신문을 읽고 있다.
부사
뜻 2
부사
오프라인으로
네트워크 연결 없이 동작을 수행하는 것.
vi Bạn có thể chỉnh sửa tài liệu này ngoại tuyến.
ko 이 문서는 오프라인으로 편집할 수 있다.
구성
ngoại / tuyến / 外線
▸
구성
ngoại / tuyến / 外線
한자
출처 대조 완료
대표 후보
外線
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ngoại / ngoại thích / ngoại tệ mạnh / ngoại văn …
▸
유의어
ngoại / ngoại thích / ngoại tệ mạnh / ngoại văn …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …