ngoại lực
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ lɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ lɨ̰k˨˨/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ lɨk˨˩˨/
듣기
외력 enexternal force
명사
외력
external force
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외력
담화·논리
외부 환경으로부터 물체나 시스템에 작용하는 힘.
vi Sự biến dạng của vật thể là do tác động của ngoại lực.
ko 물체의 변형은 외력의 영향에 의한 것이다.
구성
ngoại / lực / 外力
▸
구성
ngoại / lực / 外力
한자
음절 대응 추정
대표 후보
外力
음절별 후보
ngoại
外
lực
力
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngoại / ngoại thích / ngoại tệ mạnh / ngoại tuyến …
▸
유의어
ngoại / ngoại thích / ngoại tệ mạnh / ngoại tuyến …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …