trộm nghe
발음
북부
/ʨo̰ʔm˨˩ ŋɛ˧˧/
중부
/tʂo̰m˨˨ ŋɛ˧˥/
남부
/tʂom˨˩˨ ŋɛ˧˧/
듣기
엿듣다 enoverhear
unknown
엿듣다
overhear
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
엿듣다
들키지 않고 대화를 몰래 엿듣다.
vi Tôi tình cờ trộm nghe được cuộc trò chuyện của họ ở hành lang.
ko 복도에서 그들의 대화를 우연히 엿들었다.
구성
trộm / nghe / 囕𦖑
▸
구성
trộm / nghe / 囕𦖑
한자
음절 대응 추정
대표 후보
囕𦖑
음절별 후보
trộm
囕(𠑈 / 𥂉 / 𥋕 / 𥌈)
nghe
𦖑
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trộm / trộm cắp / trộm cướp / trộm vía …
▸
유의어
trộm / trộm cắp / trộm cướp / trộm vía …
쓰임
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …
▸
쓰임
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …