nắm bắt
발음
북부
/nam˧˥ ɓat˧˥/
중부
/na̰m˩˧ ɓa̰k˩˧/
남부
/nam˧˥ ɓak˧˥/
듣기
파악하다 engrasp
동사
파악하다
grasp
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
파악하다 (grasp)
뜻 1
동사
파악하다
기본 동작
무언가를 완전히 이해하거나 특정 상황에 대해 충분한 지식과 인식을 얻다.
vi Bạn cần nắm bắt rõ nội dung của bài học hôm nay.
ko 오늘 수업 내용을 명확히 파악해야 한다.
기회 (seize)
뜻 1
동사
잡다
유리한 기회나 상황이 생기자마자 빠르게 잘 활용하다.
vi Anh ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội để thăng tiến.
ko 그는 승진 기회를 빠르게 잡았다.
구성
nắm / bắt
▸
구성
nắm / bắt
유의어
lĩnh hội / lãnh hội / hấp thu / đuổi bắt …
▸
유의어
lĩnh hội / lãnh hội / hấp thu / đuổi bắt …
쓰임
cầm nắm / nắm lấy / nắm vững / nắm đấm …
▸
쓰임
cầm nắm / nắm lấy / nắm vững / nắm đấm …