goigoi

nắm bắt

Phát âm Bắc /nam˧˥ ɓat˧˥/ Trung /na̰m˩˧ ɓa̰k˩˧/ Nam /nam˧˥ ɓak˧˥/
grasp enknow or understand well
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
grasp know or understand well
Động từ
seize take advantage of
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

grasp (know or understand well)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nắm bắt Hành động cơ bảnChủ đề

Hiểu rõ hoặc nắm vững một vấn đề, thông tin hay tình huống nào đó một cách trọn vẹn.

vi Bạn cần nắm bắt rõ nội dung của bài học hôm nay.

seize (take advantage of)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nắm bắt

Kịp thời tận dụng một cơ hội hoặc tình huống thuận lợi ngay khi nó vừa mới xuất hiện.

vi Anh ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội để thăng tiến.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.