nàng
발음
북부
/na̤ːŋ˨˩/
중부
/naːŋ˧˧/
남부
/naːŋ˨˩/
듣기
미녀 enyoung lady
명사
미녀
young lady
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
미녀 (young lady)
뜻 1
명사
아가씨
대명사·지시어
젊고 아름다운 여성을 가리키는, 존중을 담거나 시적인 말.
vi Nàng có một vẻ đẹp dịu dàng.
ko 그 젊은 여성에게는 부드러운 아름다움이 있습니다.
그녀 (she)
뜻 1
대명사
그녀
애정이나 찬미를 담아 여성을 가리키는 대명사.
vi Tôi thầm yêu nàng từ lâu.
ko 저는 오랫동안 그녀를 몰래 사랑해 왔습니다.
유의어
nâng / Năng / nấng / nặng …
▸
유의어
nâng / Năng / nấng / nặng …
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …
▸
쓰임
cô nàng / cà nàng / rét nàng bân / ốc vú nàng …